越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bán đấu giá” (1)
bán đấu giá
英语
短语auction, sell by auction
Bức tranh quý hiếm sẽ được bán đấu giá vào tuần tới.
The rare painting will be sold by auction next week.
相关词“bán đấu giá” (0)
未找到相关词。
短语“bán đấu giá” (1)
Bức tranh quý hiếm sẽ được bán đấu giá vào tuần tới.
The rare painting will be sold by auction next week.
